chết khô

chết khô

Một con chuột chết khô nằm trên nền đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết thiếu nước, bị khô héo: "chết khô" chỉ trạng thái sinh vật (cây cối, động vật) ngừng sống do không nước, dẫn đến khô kiệt.
    • Chết đã lâu (thông tục, nghĩa bóng): "chết khô" được dùng để mô tả ai đó hoặc điều đó đã chết hoặc không còn tồn tại từ rất lâu, mang sắc thái mạnh, thường thô tục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Cây xương rồng có thể sống lâu, nhưng nếu không tưới nước quá lâu, sẽ chết khô. (Cây xương rồng mất nước hoàn toàn ngừng sống.)
    • Mùa nắng gắt, nhiều ruộng lúa bị chết khô hạn hán. (Lúa chết do thiếu nước nghiêm trọng.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Thằng đó chết khô từ hồi nào rồi, mày còn hỏi? (Người đó đã chết từ rất lâu, không còn liên quan nữa.)
    • Cái máy tính này chết khô rồi, không sửa được đâu. (Máy tính hỏng hoàn toàn từ lâu, không thể khôi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết khô" trong văn nói thông tục: thường dùng để cường điệu hóa một sự việc đã , không còn giá trị hoặc đã kết thúc từ lâu.

    • Câu chuyện đó chết khô rồi, đừng nhắc lại nữa. (Câu chuyện đó đã lỗi thời, không ai quan tâm.)
  • "chết khô" kết hợp với "ráo": nhấn mạnh sự khô cằn, không còn sức sống.

    • Cánh đồng sau hạn hán trông như chết khô ráo. (Cánh đồng hoàn toàn khô héo, không còn dấu hiệu sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết héo: chết dần do thiếu nước hoặc dinh dưỡng, nhưng không khô hoàn toàn.

    • Cây hoa bị chết héo không được chăm sóc. (Cây hoa tàn lụi dần.)
  • Khô héo: trạng thái khô tàn lụi, nhưng chưa chết hẳn.

    • cây khô héo dưới nắng mùa . ( cây mất nước, trở nên khô yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết khát: chết thiếu nước uống (thường dùng cho người hoặc động vật).
  • Chết đứng: chết vẫn giữ nguyên hình dạng (thường dùng cho cây cối).
Thành ngữ liên quan
  • Chết khô sống thối: chết từ lâu, mục nát (nghĩa bóng, chỉ sự kỹ, lạc hậu).
    • Đồ đạc trong nhà kho để lâu ngày, chết khô sống thối hết rồi. (Đồ đạc hư hỏng hoàn toàn, không còn dùng được.)